投資擔保 tóu zī dān bǎo · đầu tư đam bảo Hán Việt: đầu tư đam bảo · Pinyin: tóu zī dān bǎo Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 擔 (đam) + 保 (bảo)Pinyintóu zī dān bǎoHán Việtđầu tư đam bảoCấu tạo投 + 資 + 擔 + 保 · đầu + tư + đam + bảo nghĩa thành phần: đầu + tư + đam + bảo