投资移民

tóu zī yí mínđầu tư di dân

Hán Việt: đầu tư di dân · Pinyin: tóu zī yí mín

Tổng quan

di trú diện đầu tư

Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 移 (di) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà đầu tư di trú

Eng

  • Cihui investment immigration; immigrant investor

Từ liên quan

Gần nghĩa

投资不足 · 投资收益 · 投资组合 · 投资过度 · 投资银行 · 投资风险 · 投资人 · 投资回报率