投资收益

tóu zī shōu yìđầu tư thu ích

Hán Việt: đầu tư thu ích · Pinyin: tóu zī shōu yì

Tổng quan

sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy...), (tài chính) lợi nhuận, lợi tức, (kỹ thuật) sự cong, sự oằn, (nông nghiệp) sản xuất, sản ra, mang lại, (tài chính) sinh lợi, chịu thua, chịu nhường

Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 收 (thu) + 益 (ích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi nhuận đầu tư
  • Google Alex v6 thu nhập đầu tư
  • Tần suất từ sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy...), (tài chính) lợi nhuận, lợi tức, (kỹ thuật) sự cong, sự oằn, (nông nghiệp) sản xuất, sản ra, mang lại, (tài chính) sinh lợi, chịu thua, chịu nhường, (quân sự) giao, chuyển giao, (nông nghiệp); (tài chính) sinh lợi, đầu hàng, quy phục, hàng phục, khuất phục, chịu thua, chịu lép, nhường, cong, oằn, bỏ, chết
  • Biên soạn income on an investment; income from an investment

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi yield

Eng

  • Cihui 投資收益 óuzī shōuyì n. income on an investment; income from an investment
  • Tần suất từ n. income on an investment; income from an investment

Đức

  • Handedict Investitionsgewinn

Từ liên quan

Gần nghĩa

投资不足 · 投资移民 · 投资组合 · 投资过度 · 投资银行 · 投资风险 · 收益多的 · 收益帐户