投資銀行

tóu zī yín háng đầu tư ngân hành

Hán Việt: đầu tư ngân hành · Pinyin: tóu zī yín háng

Tổng quan

investment bank

Cấu tạo: (đầu) + (tư) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除了本身的投资业务外,还承接股票首次公开发行、包销以及企业收购、合并等业务的营利性金融机构。

Eng

  • CC-CEDICT investment bank
  • Cihui investment bank

ja

  • JMdict investment bank