投资组合

tóu zī zǔ héđầu tư tổ hợp

Hán Việt: đầu tư tổ hợp · Pinyin: tóu zī zǔ hé

Tổng quan

danh mục đầu tư

Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 組 (tổ) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh mục đầu tư
  • Tần suất từ danh mục đầu tư

Eng

  • Cihui investment portfolio
  • Tần suất từ investment portfolio

Từ liên quan

Gần nghĩa

投资不足 · 投资收益 · 投资移民 · 投资过度 · 投资银行 · 投资风险 · 组合式物 · 组合式的