投資限額

đầu tư hạn ngạch

Hán Việt: đầu tư hạn ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tư) + (hạn) + (ngạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投資限額 óuzī xiàn'é n. size of investment