投身法網 đầu thân pháp võng Hán Việt: đầu thân pháp võng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 身 (thân) + 法 (pháp) + 網 (võng)Hán Việtđầu thân pháp võngCấu tạo投 + 身 + 法 + 網 · đầu + thân + pháp + võng nghĩa thành phần: đầu + thân + pháp + võng Nghĩa EngCihui 投身法網 óushēnfǎwǎng f.e. get into the meshes of the law