投轄留賓

tóu xiá liú bīn đầu hạt lưu tân

Hán Việt: đầu hạt lưu tân · Pinyin: tóu xiá liú bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hạt) + (lưu) + (tân)