投轄留賓 tóu xiá liú bīn · đầu hạt lưu tân Hán Việt: đầu hạt lưu tân · Pinyin: tóu xiá liú bīn Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 轄 (hạt) + 留 (lưu) + 賓 (tân)Pinyintóu xiá liú bīnHán Việtđầu hạt lưu tânCấu tạo投 + 轄 + 留 + 賓 · đầu + hạt + lưu + tân nghĩa thành phần: đầu + hạt + lưu + tân