投轄陳遵 tóu xiá chén zūn · đầu hạt trần tuân Hán Việt: đầu hạt trần tuân · Pinyin: tóu xiá chén zūn Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 轄 (hạt) + 陳 (trần) + 遵 (tuân)Pinyintóu xiá chén zūnHán Việtđầu hạt trần tuânCấu tạo投 + 轄 + 陳 + 遵 · đầu + hạt + trần + tuân nghĩa thành phần: đầu + hạt + trần + tuân