投轄留賓

tóu xiá liú bīn đầu hạt lưu tân

Hán Việt: đầu hạt lưu tân · Pinyin: tóu xiá liú bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hạt) + (lưu) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辖:车轴的键,去辖则车不能行;投辖:丢掉辖。比喻主人留客的殷勤。