投轄陳遵

tóu xiá chén zūn đầu hạt trần tuân

Hán Việt: đầu hạt trần tuân · Pinyin: tóu xiá chén zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hạt) + (trần) + (tuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈遵:汉代人;投:丢;辖:大车轴头上穿着的小铁棍。陈遵为留住客人,把客人车上的辖取下投到井里去。比喻主人好客。