投递业务

tóu dì yè wùđầu đệ nghiệp vụ

Hán Việt: đầu đệ nghiệp vụ · Pinyin: tóu dì yè wù

Tổng quan

Cấu tạo: 投 (đầu) + 遞 (đệ) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ giao hàng

Đức

  • Handedict Kurierdienst

Từ liên quan

Gần nghĩa

业务模式 · 业务过失 · 业务员 · 业务量 · 投递员 · 业务专长 · 业务人员 · 业务代理