投遞業務 tóu dì yè wù · đầu đệ nghiệp vụ Hán Việt: đầu đệ nghiệp vụ · Pinyin: tóu dì yè wù Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 遞 (đệ) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyintóu dì yè wùHán Việtđầu đệ nghiệp vụCấu tạo投 + 遞 + 業 + 務 · đầu + đệ + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: đầu + đệ + nghiệp + vụ