投鐵矢的 đầu thiết thỉ đích Hán Việt: đầu thiết thỉ đích Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 鐵 (thiết) + 矢 (thỉ) + 的 (đích)Hán Việtđầu thiết thỉ đíchCấu tạo投 + 鐵 + 矢 + 的 · đầu + thiết + thỉ + đích nghĩa thành phần: đầu + thiết + thỉ + đích Nghĩa EngCihui darts