投闲置散 đầu nhàn trí tán Hán Việt: đầu nhàn trí tán Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 闲 (nhàn) + 置 (trí) + 散 (tán)Hán Việtđầu nhàn trí tánCấu tạo投 + 闲 + 置 + 散 · đầu + nhàn + trí + tán nghĩa thành phần: đầu + nhàn + trí + tán