投間抵隙 tóu jiān dǐ xì · đầu gian để khích Hán Việt: đầu gian để khích · Pinyin: tóu jiān dǐ xì Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 間 (gian) + 抵 (để) + 隙 (khích)Pinyintóu jiān dǐ xìHán Việtđầu gian để khíchCấu tạo投 + 間 + 抵 + 隙 · đầu + gian + để + khích nghĩa thành phần: đầu + gian + để + khích