投間抵隙
đầu gian để khích
Hán Việt: đầu gian để khích · Pinyin: tóu jiān dǐ xì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指伺机钻营。同“投隙抵巇”。
- Tân Hoa Tự Điển 指伺机钻营。同投隙抵巇”。
Hán Việt: đầu gian để khích · Pinyin: tóu jiān dǐ xì