投降主義 đầu hàng chủ nghĩa Hán Việt: đầu hàng chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 降 (hàng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtđầu hàng chủ nghĩaCấu tạo投 + 降 + 主 + 義 · đầu + hàng + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: đầu + hàng + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 投降主義 óuxiángzhǔyì n. capitulationism