投降賣國 đầu hàng mại quốc Hán Việt: đầu hàng mại quốc Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 降 (hàng) + 賣 (mại) + 國 (quốc)Hán Việtđầu hàng mại quốcCấu tạo投 + 降 + 賣 + 國 · đầu + hàng + mại + quốc nghĩa thành phần: đầu + hàng + mại + quốc Nghĩa EngCihui 投降賣國 óuxiáng màiguó v.p. capitulate and sell out the country