投降條約 tóu xiáng tiáo yuē · đầu hàng điều ước Hán Việt: đầu hàng điều ước · Pinyin: tóu xiáng tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 降 (hàng) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyintóu xiáng tiáo yuēHán Việtđầu hàng điều ướcCấu tạo投 + 降 + 條 + 約 · đầu + hàng + điều + ước nghĩa thành phần: đầu + hàng + điều + ước