投降繳械

đầu hàng chước giới

Hán Việt: đầu hàng chước giới

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hàng) + (chước) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投降繳械 óuxiáng jiǎoxiè v.p. surrender and hand over arms