投餌安排

đầu nhị an bài

Hán Việt: đầu nhị an bài

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (nhị) + (an) + (bài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投餌安排 óu'ěr ānpái n. feeding schedule