抖开被窝

đẩu khai bị oa

Hán Việt: đẩu khai bị oa

Tổng quan

Giũ chăn ra

Cấu tạo: (đẩu) + (khai) + (bị) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giũ chăn ra