抖摟塵土 đẩu lâu trần thổ Hán Việt: đẩu lâu trần thổ Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 摟 (lâu) + 塵 (trần) + 土 (thổ)Hán Việtđẩu lâu trần thổCấu tạo抖 + 摟 + 塵 + 土 · đẩu + lâu + trần + thổ nghĩa thành phần: đẩu + lâu + trần + thổ Nghĩa EngCihui 抖摟塵土 ǒulou chéntǔ v.o. shake off dust