抖摟精神 dǒu sǒu jīng shén · đẩu lâu tinh thần Hán Việt: đẩu lâu tinh thần · Pinyin: dǒu sǒu jīng shén Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 摟 (lâu) + 精 (tinh) + 神 (thần)Pinyindǒu sǒu jīng shénHán Việtđẩu lâu tinh thầnCấu tạo抖 + 摟 + 精 + 神 · đẩu + lâu + tinh + thần nghĩa thành phần: đẩu + lâu + tinh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振作起精神。