抖機伶兒 đẩu ki linh nhi Hán Việt: đẩu ki linh nhi Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 機 (ki) + 伶 (linh) + 兒 (nhi)Hán Việtđẩu ki linh nhiCấu tạo抖 + 機 + 伶 + 兒 · đẩu + ki + linh + nhi nghĩa thành phần: đẩu + ki + linh + nhi Nghĩa EngCihui 抖機伶兒 ǒu jīlingr ►See dǒu jīling