抖機伶兒

đẩu ki linh nhi

Hán Việt: đẩu ki linh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (ki) + (linh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抖機伶兒 ǒu jīlingr ►See dǒu jīling