抖機伶兒 đẩu ki linh nhi Hán Việt: đẩu ki linh nhi Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 機 (ki) + 伶 (linh) + 兒 (nhi)Hán Việtđẩu ki linh nhiCấu tạo抖 + 機 + 伶 + 兒 · đẩu + ki + linh + nhi nghĩa thành phần: đẩu + ki + linh + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 運用巧智。如:「這件事你要抖機伶兒些,可別搞砸了!」也作「抖機靈兒」。EngCihui 抖機伶兒 ǒu jīlingr ►See dǒu jīling