抗乳血清 kháng nhũ huyết thanh Hán Việt: kháng nhũ huyết thanh Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 乳 (nhũ) + 血 (huyết) + 清 (thanh)Hán Việtkháng nhũ huyết thanhCấu tạo抗 + 乳 + 血 + 清 · kháng + nhũ + huyết + thanh nghĩa thành phần: kháng + nhũ + huyết + thanh Nghĩa EngCihui antilactoserum