抗親脂性 kháng thân chi tính Hán Việt: kháng thân chi tính Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 親 (thân) + 脂 (chi) + 性 (tính)Hán Việtkháng thân chi tínhCấu tạo抗 + 親 + 脂 + 性 · kháng + thân + chi + tính nghĩa thành phần: kháng + thân + chi + tính Nghĩa EngCihui antilipotropism