抗代謝物 kháng đại tạ vật Hán Việt: kháng đại tạ vật Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 代 (đại) + 謝 (tạ) + 物 (vật)Hán Việtkháng đại tạ vậtCấu tạo抗 + 代 + 謝 + 物 · kháng + đại + tạ + vật nghĩa thành phần: kháng + đại + tạ + vật Nghĩa EngCihui antimetabolite