抗興奮藥 kháng hưng phấn dược Hán Việt: kháng hưng phấn dược Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 藥 (dược)Hán Việtkháng hưng phấn dượcCấu tạo抗 + 興 + 奮 + 藥 · kháng + hưng + phấn + dược nghĩa thành phần: kháng + hưng + phấn + dược Nghĩa EngCihui contrastimulant