抗凝集素 kháng ngưng tập tố Hán Việt: kháng ngưng tập tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 素 (tố)Hán Việtkháng ngưng tập tốCấu tạo抗 + 凝 + 集 + 素 · kháng + ngưng + tập + tố nghĩa thành phần: kháng + ngưng + tập + tố Nghĩa EngCihui antiagglutinin