抗利尿素 kháng lợi niệu tố Hán Việt: kháng lợi niệu tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 利 (lợi) + 尿 (niệu) + 素 (tố)Hán Việtkháng lợi niệu tốCấu tạo抗 + 利 + 尿 + 素 · kháng + lợi + niệu + tố nghĩa thành phần: kháng + lợi + niệu + tố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為腦下腺後葉所釋出的激素,能使腎臟對水分的重吸收增加,大量注射會引起血管收縮,血壓上升。也稱為「血管加壓素」。EngCihui antidiuretin