抗刺激法 kháng thứ kích pháp Hán Việt: kháng thứ kích pháp Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 刺 (thứ) + 激 (kích) + 法 (pháp)Hán Việtkháng thứ kích phápCấu tạo抗 + 刺 + 激 + 法 · kháng + thứ + kích + pháp nghĩa thành phần: kháng + thứ + kích + pháp Nghĩa EngCihui contrastimulation