抗剪強度
kháng tiễn cường độ
Hán Việt: kháng tiễn cường độ · Pinyin: kàng jiǎn qiáng dù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 抗剪強度 àngjiǎn qiángdù n. <mach.> shearing strength
Hán Việt: kháng tiễn cường độ · Pinyin: kàng jiǎn qiáng dù