抗壓強度
kháng áp cường độ
Hán Việt: kháng áp cường độ · Pinyin: kàng yā qiáng dù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 抗壓強度 àngyā qiángdù n. <phy.> compressive strength
Hán Việt: kháng áp cường độ · Pinyin: kàng yā qiáng dù