抗原療法 kháng nguyên liệu pháp Hán Việt: kháng nguyên liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 原 (nguyên) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtkháng nguyên liệu phápCấu tạo抗 + 原 + 療 + 法 · kháng + nguyên + liệu + pháp nghĩa thành phần: kháng + nguyên + liệu + pháp Nghĩa EngCihui antigenotherapy