抗受精素 kháng thụ tinh tố Hán Việt: kháng thụ tinh tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 受 (thụ) + 精 (tinh) + 素 (tố)Hán Việtkháng thụ tinh tốCấu tạo抗 + 受 + 精 + 素 · kháng + thụ + tinh + tố nghĩa thành phần: kháng + thụ + tinh + tố Nghĩa EngCihui antifertilizin