抗吞噬素 kháng thôn phệ tố Hán Việt: kháng thôn phệ tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 吞 (thôn) + 噬 (phệ) + 素 (tố)Hán Việtkháng thôn phệ tốCấu tạo抗 + 吞 + 噬 + 素 · kháng + thôn + phệ + tố nghĩa thành phần: kháng + thôn + phệ + tố Nghĩa EngCihui antiphagin