抗命拒敵

kháng mệnh cự địch

Hán Việt: kháng mệnh cự địch

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (mệnh) + (cự) + (địch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抗命拒敵 àngmìngjùdí f.e. defy orders and engage the enemy