抗器官的

kháng khí quan đích

Hán Việt: kháng khí quan đích

Tổng quan

Cấu tạo: 抗 (kháng) + 器 (khí) + 官 (quan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống cơ quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi antiorgan

Eng

  • Cihui antiorgan