抗壞血病劑

kháng hoại huyết bệnh tề

Hán Việt: kháng hoại huyết bệnh tề

Tổng quan

chống scobut, thuốc chữa scobut

Cấu tạo: (kháng) + (hoại) + (huyết) + (bệnh) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống scobut, thuốc chữa scobut