抗夜驚的 kháng dạ kinh đích Hán Việt: kháng dạ kinh đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 夜 (dạ) + 驚 (kinh) + 的 (đích)Hán Việtkháng dạ kinh đíchCấu tạo抗 + 夜 + 驚 + 的 · kháng + dạ + kinh + đích nghĩa thành phần: kháng + dạ + kinh + đích Nghĩa EngCihui antephialtic