抗頭痛的 kháng đầu thống đích Hán Việt: kháng đầu thống đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 頭 (đầu) + 痛 (thống) + 的 (đích)Hán Việtkháng đầu thống đíchCấu tạo抗 + 頭 + 痛 + 的 · kháng + đầu + thống + đích nghĩa thành phần: kháng + đầu + thống + đích Nghĩa EngCihui anticephalalgic