抗尿鈉排泄
kháng niệu nột bài tiết
Hán Việt: kháng niệu nột bài tiết
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 尿 (niệu) + 鈉 (nột) + 排 (bài) + 泄 (tiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui antinatriuresis
Hán Việt: kháng niệu nột bài tiết
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 尿 (niệu) + 鈉 (nột) + 排 (bài) + 泄 (tiết)