抗強憫弱

kháng cường mẫn nhược

Hán Việt: kháng cường mẫn nhược

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (cường) + (mẫn) + (nhược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抗強憫弱 àngqiángmǐnruò f.e. oppose the strong, but be gentle with the weak