抗志不屈

kháng chí bất khuất

Hán Việt: kháng chí bất khuất

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (chí) + (bất) + (khuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抗志不屈 àngzhìbùqū f.e. maintain moral integrity