抗憂鬱藥

kàng yōu yù yào kháng ưu úc dược

Hán Việt: kháng ưu úc dược · Pinyin: kàng yōu yù yào

Tổng quan

thuốc chống trầm cảm

Cấu tạo: (kháng) + (ưu) + (úc) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc chống trầm cảm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 治療憂鬱症的精神興奮藥物。如三環抗憂鬱藥、單胺氧化酶抑制劑等。

Eng

  • CC-CEDICT antidepressant
  • Cihui antidepressant