抗懷物外
kháng hoài vật ngoại
Hán Việt: kháng hoài vật ngoại · Pinyin: kàng huái wù wài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抗:通“亢”,高尚;怀:胸怀;物:尘世。胸怀高尚,超越世俗之外。
Hán Việt: kháng hoài vật ngoại · Pinyin: kàng huái wù wài