抗懷物外 kàng huái wù wài · kháng hoài vật ngoại Hán Việt: kháng hoài vật ngoại · Pinyin: kàng huái wù wài Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 懷 (hoài) + 物 (vật) + 外 (ngoại)Pinyinkàng huái wù wàiHán Việtkháng hoài vật ngoạiCấu tạo抗 + 懷 + 物 + 外 · kháng + hoài + vật + ngoại nghĩa thành phần: kháng + hoài + vật + ngoại