抗扭曲的

kàng niǔ qǔ de kháng nữu khúc đích

Hán Việt: kháng nữu khúc đích · Pinyin: kàng niǔ qǔ de

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (nữu) + (khúc) + (đích)